Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Xuân Bắc - Bảo Quang, Xã Xuân Bắc, Đồng Nai năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 130.000.000 đến 1.300.000.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Xuân Bắc - Bảo Quang Xã Xuân Bắc | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 763Đường Xuân Bắc - Long Khánh | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Xuân Bắc - Bảo Quang Xã Xuân Bắc | ODT Đất ở | Đường tỉnh 763Đường Xuân Bắc - Long Khánh | 1.3 tỷ/m² | 670 triệu/m² | 600 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường Xuân Bắc - Bảo Quang Xã Xuân Bắc | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 763Đường Xuân Bắc - Long Khánh | 370 triệu/m² | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường Xuân Bắc - Bảo Quang Xã Xuân Bắc | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 763Đường Xuân Bắc - Long Khánh | 780 triệu/m² | 400 triệu/m² | 360 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường Xuân Bắc - Bảo Quang Xã Xuân Bắc | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 763Đường Xuân Bắc - Long Khánh | 910 triệu/m² | 470 triệu/m² | 420 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.