Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tổ 3+4 Ấp 3b Xã Xuân Bắc, Xã Xuân Bắc, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tổ 3+4 ấp 3B xã Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 763Hết mét thứ 800 (thửa đất số 106, tờ bản đồ số 65, xã Xuân Bắc) | 470 triệu/m² | 330 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường tổ 3+4 ấp 3B xã Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | ODTĐất ở | Đường tỉnh 763Hết mét thứ 800 (thửa đất số 106, tờ bản đồ số 65, xã Xuân Bắc) | 1.3 tỷ/m² | 750 triệu/m² | 520 triệu/m² | 370 triệu/m² |
Đường tổ 3+4 ấp 3B xã Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 763Hết mét thứ 800 (thửa đất số 106, tờ bản đồ số 65, xã Xuân Bắc) | 330 triệu/m² | 200 triệu/m² | 150 triệu/m² | 110 triệu/m² |
Đường tổ 3+4 ấp 3B xã Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 763Hết mét thứ 800 (thửa đất số 106, tờ bản đồ số 65, xã Xuân Bắc) | 780 triệu/m² | 450 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tổ 3+4 ấp 3B xã Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 763Hết mét thứ 800 (thửa đất số 106, tờ bản đồ số 65, xã Xuân Bắc) | 910 triệu/m² | 530 triệu/m² | 360 triệu/m² | 260 triệu/m² |
Đường tổ 3+4 ấp 3B xã Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | CLNĐất trồng cây lâu năm | Mét thứ 800Đường tổ 6 ấp 3B xã Xuân Bắc | 470 triệu/m² | 330 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường tổ 3+4 ấp 3B xã Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | ODTĐất ở | Mét thứ 800Đường tổ 6 ấp 3B xã Xuân Bắc | 1.2 tỷ/m² | 670 triệu/m² | 450 triệu/m² | 300 triệu/m² |
Đường tổ 3+4 ấp 3B xã Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Mét thứ 800Đường tổ 6 ấp 3B xã Xuân Bắc | 330 triệu/m² | 200 triệu/m² | 150 triệu/m² | 110 triệu/m² |
Đường tổ 3+4 ấp 3B xã Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Mét thứ 800Đường tổ 6 ấp 3B xã Xuân Bắc | 720 triệu/m² | 400 triệu/m² | 280 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường tổ 3+4 ấp 3B xã Xuân Bắc Xã Xuân Bắc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Mét thứ 800Đường tổ 6 ấp 3B xã Xuân Bắc | 840 triệu/m² | 470 triệu/m² | 320 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.