Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 1 (trừ Những Đoạn Đã Có Đường Song Hành), Xã Trảng Bom, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 1 (trừ những đoạn đã có Đường song hành) Xã Trảng Bom | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Trần PhúĐường tỉnh 777 | 730 triệu/m² | 500 triệu/m² | 400 triệu/m² | 290 triệu/m² |
Quốc lộ 1 (trừ những đoạn đã có Đường song hành) Xã Trảng Bom | ODTĐất ở | Đường Trần PhúĐường tỉnh 777 | 13.9 tỷ/m² | 5.9 tỷ/m² | 4.2 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² |
Quốc lộ 1 (trừ những đoạn đã có Đường song hành) Xã Trảng Bom | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Trần PhúĐường tỉnh 777 | 650 triệu/m² | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 260 triệu/m² |
Quốc lộ 1 (trừ những đoạn đã có Đường song hành) Xã Trảng Bom | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Trần PhúĐường tỉnh 777 | 8.3 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Quốc lộ 1 (trừ những đoạn đã có Đường song hành) Xã Trảng Bom | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Trần PhúĐường tỉnh 777 | 9.7 tỷ/m² | 4.1 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.