Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vĩnh Tân - Cây Điệp, Xã Trảng Bom, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Vĩnh Tân - Cây Điệp Xã Trảng Bom | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Trảng Bom - Thanh BìnhNgã ba Đường tại thửa đất số 15, tờ BĐĐC số 8, xã Bàu Hàm (giáp ranh với xã Tân An) | 670 triệu/m² | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 230 triệu/m² |
Đường Vĩnh Tân - Cây Điệp Xã Trảng Bom | ODTĐất ở | Đường Trảng Bom - Thanh BìnhNgã ba Đường tại thửa đất số 15, tờ BĐĐC số 8, xã Bàu Hàm (giáp ranh với xã Tân An) | 2.2 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 890 triệu/m² | 620 triệu/m² |
Đường Vĩnh Tân - Cây Điệp Xã Trảng Bom | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Trảng Bom - Thanh BìnhNgã ba Đường tại thửa đất số 15, tờ BĐĐC số 8, xã Bàu Hàm (giáp ranh với xã Tân An) | 600 triệu/m² | 400 triệu/m² | 320 triệu/m² | 210 triệu/m² |
Đường Vĩnh Tân - Cây Điệp Xã Trảng Bom | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Trảng Bom - Thanh BìnhNgã ba Đường tại thửa đất số 15, tờ BĐĐC số 8, xã Bàu Hàm (giáp ranh với xã Tân An) | 1.3 tỷ/m² | 660 triệu/m² | 530 triệu/m² | 370 triệu/m² |
Đường Vĩnh Tân - Cây Điệp Xã Trảng Bom | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Trảng Bom - Thanh BìnhNgã ba Đường tại thửa đất số 15, tờ BĐĐC số 8, xã Bàu Hàm (giáp ranh với xã Tân An) | 1.5 tỷ/m² | 770 triệu/m² | 620 triệu/m² | 430 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.