Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Từ 29 Tháng 4 (đoạn Từ Đường Trần Phú Đến Đường 30 Tháng 4 Và Đoạn Từ Đường Trường Trinh Đến Đường Tỉnh 777), Xã Trảng Bom, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường từ 29 tháng 4 (đoạn từ Đường Trần Phú đến Đường 30 tháng 4 và đoạn từ Đường Trường Trinh đến Đường tỉnh 777) Xã Trảng Bom | CLNĐất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 830 triệu/m² | 550 triệu/m² | 440 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường từ 29 tháng 4 (đoạn từ Đường Trần Phú đến Đường 30 tháng 4 và đoạn từ Đường Trường Trinh đến Đường tỉnh 777) Xã Trảng Bom | ODTĐất ở | Toàn tuyến | 15.3 tỷ/m² | 5.9 tỷ/m² | 4.2 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² |
Đường từ 29 tháng 4 (đoạn từ Đường Trần Phú đến Đường 30 tháng 4 và đoạn từ Đường Trường Trinh đến Đường tỉnh 777) Xã Trảng Bom | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Toàn tuyến | 770 triệu/m² | 530 triệu/m² | 420 triệu/m² | 310 triệu/m² |
Đường từ 29 tháng 4 (đoạn từ Đường Trần Phú đến Đường 30 tháng 4 và đoạn từ Đường Trường Trinh đến Đường tỉnh 777) Xã Trảng Bom | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 9.2 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Đường từ 29 tháng 4 (đoạn từ Đường Trần Phú đến Đường 30 tháng 4 và đoạn từ Đường Trường Trinh đến Đường tỉnh 777) Xã Trảng Bom | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 10.7 tỷ/m² | 4.1 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.