Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trần Nhật Duật, Xã Trảng Bom, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Trần Nhật Duật Xã Trảng Bom | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Hùng VươngBên phải, đến hết ranh thửa đất số 562 tờ BĐĐC số 15; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 352, tờ BĐĐC số 15 (xã Trảng Bom) | 830 triệu/m² | 550 triệu/m² | 440 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường Trần Nhật Duật Xã Trảng Bom | ODTĐất ở | Đường Hùng VươngBên phải, đến hết ranh thửa đất số 562 tờ BĐĐC số 15; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 352, tờ BĐĐC số 15 (xã Trảng Bom) | 5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường Trần Nhật Duật Xã Trảng Bom | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Hùng VươngBên phải, đến hết ranh thửa đất số 562 tờ BĐĐC số 15; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 352, tờ BĐĐC số 15 (xã Trảng Bom) | 770 triệu/m² | 530 triệu/m² | 420 triệu/m² | 310 triệu/m² |
Đường Trần Nhật Duật Xã Trảng Bom | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Hùng VươngBên phải, đến hết ranh thửa đất số 562 tờ BĐĐC số 15; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 352, tờ BĐĐC số 15 (xã Trảng Bom) | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 660 triệu/m² |
Đường Trần Nhật Duật Xã Trảng Bom | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Hùng VươngBên phải, đến hết ranh thửa đất số 562 tờ BĐĐC số 15; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 352, tờ BĐĐC số 15 (xã Trảng Bom) | 3.5 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 770 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.