Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Lý Nam Đế, Xã Trảng Bom, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Lý Nam Đế Xã Trảng Bom | CLNĐất trồng cây lâu năm | Tờ 9 thửa 92 thị trấn Trảng Bom (cũ)Đường An Dương Vương | 830 triệu/m² | 550 triệu/m² | 440 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường Lý Nam Đế Xã Trảng Bom | ODTĐất ở | Tờ 9 thửa 92 thị trấn Trảng Bom (cũ)Đường An Dương Vương | 9.1 tỷ/m² | 4.7 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² | 2 tỷ/m² |
Đường Lý Nam Đế Xã Trảng Bom | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Tờ 9 thửa 92 thị trấn Trảng Bom (cũ)Đường An Dương Vương | 770 triệu/m² | 530 triệu/m² | 420 triệu/m² | 310 triệu/m² |
Đường Lý Nam Đế Xã Trảng Bom | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Tờ 9 thửa 92 thị trấn Trảng Bom (cũ)Đường An Dương Vương | 5.5 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² |
Đường Lý Nam Đế Xã Trảng Bom | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tờ 9 thửa 92 thị trấn Trảng Bom (cũ)Đường An Dương Vương | 6.4 tỷ/m² | 3.3 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.