Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Thôn, Xã Thọ Sơn, Đồng Nai năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 15.000.000 đến 540.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn Xã Thọ Sơn | CLN Đất trồng cây lâu năm | Nga ba Đường vào đập thủy lợi Nông trườngHết ranh đất nhà ông Anh (thửa đất số 447, tờ bản đồ số 19) | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Thọ Sơn | HNK Đất trồng cây hằng năm | Nga ba Đường vào đập thủy lợi Nông trườngHết ranh đất nhà ông Anh (thửa đất số 447, tờ bản đồ số 19) | 49 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Thọ Sơn | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Nga ba Đường vào đập thủy lợi Nông trườngHết ranh đất nhà ông Anh (thửa đất số 447, tờ bản đồ số 19) | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Thọ Sơn | ODT Đất ở | Nga ba Đường vào đập thủy lợi Nông trườngHết ranh đất nhà ông Anh (thửa đất số 447, tờ bản đồ số 19) | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Thọ Sơn | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Nga ba Đường vào đập thủy lợi Nông trườngHết ranh đất nhà ông Anh (thửa đất số 447, tờ bản đồ số 19) | 320 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Thọ Sơn | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Nga ba Đường vào đập thủy lợi Nông trườngHết ranh đất nhà ông Anh (thửa đất số 447, tờ bản đồ số 19) | 380 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Thọ Sơn | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba Đường vào cổng Nông trườngGiáp ranh Nông trường cao su (thửa đất số 340, tờ bản đồ số 19) | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Thọ Sơn | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba Đường vào cổng Nông trườngGiáp ranh Nông trường cao su (thửa đất số 340, tờ bản đồ số 19) | 49 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Thọ Sơn | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba Đường vào cổng Nông trườngGiáp ranh Nông trường cao su (thửa đất số 340, tờ bản đồ số 19) | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Thọ Sơn | ODT Đất ở | Ngã ba Đường vào cổng Nông trườngGiáp ranh Nông trường cao su (thửa đất số 340, tờ bản đồ số 19) | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Thọ Sơn | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba Đường vào cổng Nông trườngGiáp ranh Nông trường cao su (thửa đất số 340, tờ bản đồ số 19) | 320 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã Thọ Sơn | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Đường vào cổng Nông trườngGiáp ranh Nông trường cao su (thửa đất số 340, tờ bản đồ số 19) | 380 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.