Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đoàn Kết - Đồng Nai, Xã Thọ Sơn, Đồng Nai năm 2026 với 77 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 32.066.670 đến 1.200.000.000 đồng/m².
77 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba Vườn chuối (Giáp ranh xã Thọ Sơn) (Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 2)Ngã ba đường rẽ vào thôn 6 (thôn 5 cũ) (Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 2) | 96 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba Vườn chuối (Giáp ranh xã Thọ Sơn) (Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 2)Ngã ba đường rẽ vào thôn 6 (thôn 5 cũ) (Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 2) | 67.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba Vườn chuối (Giáp ranh xã Thọ Sơn) (Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 2)Ngã ba đường rẽ vào thôn 6 (thôn 5 cũ) (Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 2) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | ODT Đất ở | Ngã ba Vườn chuối (Giáp ranh xã Thọ Sơn) (Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 2)Ngã ba đường rẽ vào thôn 6 (thôn 5 cũ) (Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 2) | 670 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Ngã ba Vườn chuối (Giáp ranh xã Thọ Sơn) (Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 2)Ngã ba đường rẽ vào thôn 6 (thôn 5 cũ) (Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 2) | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba Vườn chuối (Giáp ranh xã Thọ Sơn) (Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 2)Ngã ba đường rẽ vào thôn 6 (thôn 5 cũ) (Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 2) | 400 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Vườn chuối (Giáp ranh xã Thọ Sơn) (Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 2)Ngã ba đường rẽ vào thôn 6 (thôn 5 cũ) (Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 2) | 470 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường rẽ vào thôn 6 (thôn 5 cũ) (Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 2)Hết ranh đất nhà ông Tụy (Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 13) | 96 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba đường rẽ vào thôn 6 (thôn 5 cũ) (Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 2)Hết ranh đất nhà ông Tụy (Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 13) | 67.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba đường rẽ vào thôn 6 (thôn 5 cũ) (Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 2)Hết ranh đất nhà ông Tụy (Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 13) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | ODT Đất ở | Ngã ba đường rẽ vào thôn 6 (thôn 5 cũ) (Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 2)Hết ranh đất nhà ông Tụy (Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 13) | 880 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Ngã ba đường rẽ vào thôn 6 (thôn 5 cũ) (Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 2)Hết ranh đất nhà ông Tụy (Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 13) | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường rẽ vào thôn 6 (thôn 5 cũ) (Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 2)Hết ranh đất nhà ông Tụy (Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 13) | 530 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường rẽ vào thôn 6 (thôn 5 cũ) (Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 2)Hết ranh đất nhà ông Tụy (Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 13) | 620 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | CLN Đất trồng cây lâu năm | Hết ranh đất nhà ông Tụy (Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 13)Hết ranh đất nhà ông Hùng (Thửa đất số 298, tờ bản đồ số 18) | 96 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | HNK Đất trồng cây hằng năm | Hết ranh đất nhà ông Tụy (Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 13)Hết ranh đất nhà ông Hùng (Thửa đất số 298, tờ bản đồ số 18) | 67.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Hết ranh đất nhà ông Tụy (Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 13)Hết ranh đất nhà ông Hùng (Thửa đất số 298, tờ bản đồ số 18) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | ODT Đất ở | Hết ranh đất nhà ông Tụy (Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 13)Hết ranh đất nhà ông Hùng (Thửa đất số 298, tờ bản đồ số 18) | 770 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Hết ranh đất nhà ông Tụy (Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 13)Hết ranh đất nhà ông Hùng (Thửa đất số 298, tờ bản đồ số 18) | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh đất nhà ông Tụy (Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 13)Hết ranh đất nhà ông Hùng (Thửa đất số 298, tờ bản đồ số 18) | 460 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Hết ranh đất nhà ông Tụy (Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 13)Hết ranh đất nhà ông Hùng (Thửa đất số 298, tờ bản đồ số 18) | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | CLN Đất trồng cây lâu năm | Hết ranh đất nhà ông Hùng (Thửa đất số 298, tờ bản đồ số 18)Ngã ba cổng chào Công ty An Phước (Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 19) | 96 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | HNK Đất trồng cây hằng năm | Hết ranh đất nhà ông Hùng (Thửa đất số 298, tờ bản đồ số 18)Ngã ba cổng chào Công ty An Phước (Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 19) | 67.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Hết ranh đất nhà ông Hùng (Thửa đất số 298, tờ bản đồ số 18)Ngã ba cổng chào Công ty An Phước (Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 19) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | ODT Đất ở | Hết ranh đất nhà ông Hùng (Thửa đất số 298, tờ bản đồ số 18)Ngã ba cổng chào Công ty An Phước (Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 19) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Hết ranh đất nhà ông Hùng (Thửa đất số 298, tờ bản đồ số 18)Ngã ba cổng chào Công ty An Phước (Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 19) | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh đất nhà ông Hùng (Thửa đất số 298, tờ bản đồ số 18)Ngã ba cổng chào Công ty An Phước (Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 19) | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Hết ranh đất nhà ông Hùng (Thửa đất số 298, tờ bản đồ số 18)Ngã ba cổng chào Công ty An Phước (Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 19) | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba cổng chào Công ty An Phước (Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 19)Hết ranh đất ông Điểu Quang (Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 20) | 96 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đoàn Kết - Đồng Nai Xã Thọ Sơn | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba cổng chào Công ty An Phước (Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 19)Hết ranh đất ông Điểu Quang (Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 20) | 67.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.