Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Vào Khu Công Nghiệp Tân Phú, Xã Tân Phú, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 160.000.000 đến 2.400.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào Khu công nghiệp Tân Phú Xã Tân Phú | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Tà LàiBên phải, đến hết ranh thửa đất số 118 tờ BĐĐC số 3; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 119, tờ BĐĐC số 3 | 570 triệu/m² | 380 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường vào Khu công nghiệp Tân Phú Xã Tân Phú | ODT Đất ở | Đường Tà LàiBên phải, đến hết ranh thửa đất số 118 tờ BĐĐC số 3; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 119, tờ BĐĐC số 3 | 2.4 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 360 triệu/m² |
Đường vào Khu công nghiệp Tân Phú Xã Tân Phú | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường Tà LàiBên phải, đến hết ranh thửa đất số 118 tờ BĐĐC số 3; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 119, tờ BĐĐC số 3 | 430 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² | 160 triệu/m² |
Đường vào Khu công nghiệp Tân Phú Xã Tân Phú | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Tà LàiBên phải, đến hết ranh thửa đất số 118 tờ BĐĐC số 3; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 119, tờ BĐĐC số 3 | 1.4 tỷ/m² | 720 triệu/m² | 500 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường vào Khu công nghiệp Tân Phú Xã Tân Phú | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Tà LàiBên phải, đến hết ranh thửa đất số 118 tờ BĐĐC số 3; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 119, tờ BĐĐC số 3 | 1.7 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 590 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.