Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Phú Thanh - Trà Cổ, Xã Tân Phú, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Phú Thanh - Trà Cổ Xã Tân Phú | CLNĐất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 20Hết ranh thửa đất số 27 tờ BĐĐC số 7 về bên phải và hết ranh thửa đất số 7, tờ BĐĐC số 142 về bên trái | 220 triệu/m² | 130 triệu/m² | 90 triệu/m² | 55 triệu/m² |
Đường Phú Thanh - Trà Cổ Xã Tân Phú | ODTĐất ở | Quốc lộ 20Hết ranh thửa đất số 27 tờ BĐĐC số 7 về bên phải và hết ranh thửa đất số 7, tờ BĐĐC số 142 về bên trái | 660 triệu/m² | 280 triệu/m² | 260 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường Phú Thanh - Trà Cổ Xã Tân Phú | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 20Hết ranh thửa đất số 27 tờ BĐĐC số 7 về bên phải và hết ranh thửa đất số 7, tờ BĐĐC số 142 về bên trái | 170 triệu/m² | 100 triệu/m² | 80 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường Phú Thanh - Trà Cổ Xã Tân Phú | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 20Hết ranh thửa đất số 27 tờ BĐĐC số 7 về bên phải và hết ranh thửa đất số 7, tờ BĐĐC số 142 về bên trái | 400 triệu/m² | 170 triệu/m² | 160 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường Phú Thanh - Trà Cổ Xã Tân Phú | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 20Hết ranh thửa đất số 27 tờ BĐĐC số 7 về bên phải và hết ranh thửa đất số 7, tờ BĐĐC số 142 về bên trái | 460 triệu/m² | 200 triệu/m² | 180 triệu/m² | 150 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.