Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường D1 Đi Khu Tái Định Cư 9,7 Ha, Xã Tân Phú, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường D1 đi khu tái định cư 9,7 ha Xã Tân Phú | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Phạm Ngọc ThạchHết ranh thửa đất số 550, tờ BĐĐC số 3 về bên phải và hết ranh thửa đất số 574, tờ BĐĐC số 3 về bên trái | 570 triệu/m² | 380 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường D1 đi khu tái định cư 9,7 ha Xã Tân Phú | ODTĐất ở | Đường Phạm Ngọc ThạchHết ranh thửa đất số 550, tờ BĐĐC số 3 về bên phải và hết ranh thửa đất số 574, tờ BĐĐC số 3 về bên trái | 1.6 tỷ/m² | 780 triệu/m² | 650 triệu/m² | 390 triệu/m² |
Đường D1 đi khu tái định cư 9,7 ha Xã Tân Phú | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Phạm Ngọc ThạchHết ranh thửa đất số 550, tờ BĐĐC số 3 về bên phải và hết ranh thửa đất số 574, tờ BĐĐC số 3 về bên trái | 430 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² | 160 triệu/m² |
Đường D1 đi khu tái định cư 9,7 ha Xã Tân Phú | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Phạm Ngọc ThạchHết ranh thửa đất số 550, tờ BĐĐC số 3 về bên phải và hết ranh thửa đất số 574, tờ BĐĐC số 3 về bên trái | 960 triệu/m² | 470 triệu/m² | 390 triệu/m² | 230 triệu/m² |
Đường D1 đi khu tái định cư 9,7 ha Xã Tân Phú | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Phạm Ngọc ThạchHết ranh thửa đất số 550, tờ BĐĐC số 3 về bên phải và hết ranh thửa đất số 574, tờ BĐĐC số 3 về bên trái | 1.1 tỷ/m² | 550 triệu/m² | 460 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.