Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Bàu Rừng, Xã Tân Phú, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Bàu Rừng Xã Tân Phú | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường 129Hết ranh thửa đất số 237 tờ BĐĐC số 181 về bên phải và hết ranh thửa đất số 207, tờ BĐĐC số 181 về bên trái | 220 triệu/m² | 130 triệu/m² | 90 triệu/m² | 55 triệu/m² |
Đường Bàu Rừng Xã Tân Phú | ODTĐất ở | Đường 129Hết ranh thửa đất số 237 tờ BĐĐC số 181 về bên phải và hết ranh thửa đất số 207, tờ BĐĐC số 181 về bên trái | 440 triệu/m² | 180 triệu/m² | 170 triệu/m² | 160 triệu/m² |
Đường Bàu Rừng Xã Tân Phú | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường 129Hết ranh thửa đất số 237 tờ BĐĐC số 181 về bên phải và hết ranh thửa đất số 207, tờ BĐĐC số 181 về bên trái | 170 triệu/m² | 100 triệu/m² | 80 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường Bàu Rừng Xã Tân Phú | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường 129Hết ranh thửa đất số 237 tờ BĐĐC số 181 về bên phải và hết ranh thửa đất số 207, tờ BĐĐC số 181 về bên trái | 260 triệu/m² | 110 triệu/m² | 100 triệu/m² | 100 triệu/m² |
Đường Bàu Rừng Xã Tân Phú | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường 129Hết ranh thửa đất số 237 tờ BĐĐC số 181 về bên phải và hết ranh thửa đất số 207, tờ BĐĐC số 181 về bên trái | 310 triệu/m² | 130 triệu/m² | 120 triệu/m² | 110 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.