Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Xã, Xã Tân Khai, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường xã Xã Tân Khai | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba chợ Tân Hiệp (từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 82)Đến hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 | 156 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã Tân Khai | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba chợ Tân Hiệp (từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 82)Đến hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 | 120 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã Tân Khai | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba chợ Tân Hiệp (từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 82)Đến hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 | 26.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã Tân Khai | ODTĐất ở | Ngã ba chợ Tân Hiệp (từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 82)Đến hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường xã Xã Tân Khai | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba chợ Tân Hiệp (từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 82)Đến hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 | 41.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã Tân Khai | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba chợ Tân Hiệp (từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 82)Đến hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường xã Xã Tân Khai | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba chợ Tân Hiệp (từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 82)Đến hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường xã Xã Tân Khai | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81Ngã tư quận 1 | 156 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã Tân Khai | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81Ngã tư quận 1 | 120 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã Tân Khai | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81Ngã tư quận 1 | 26.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã Tân Khai | ODTĐất ở | Từ hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81Ngã tư quận 1 | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường xã Xã Tân Khai | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Từ hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81Ngã tư quận 1 | 41.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã Tân Khai | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81Ngã tư quận 1 | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã Tân Khai | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81Ngã tư quận 1 | 840 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.