Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Quốc Lộ 13, Xã Tân Khai, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Quốc lộ 13 Xã Tân Khai | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình LongTrạm thu phí | 384 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Tân Khai | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình LongTrạm thu phí | 288 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Tân Khai | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình LongTrạm thu phí | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Tân Khai | ODTĐất ở | Ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình LongTrạm thu phí | 5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Tân Khai | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình LongTrạm thu phí | 3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Tân Khai | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình LongTrạm thu phí | 3.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Tân Khai | CLNĐất trồng cây lâu năm | Trạm thu phíĐiểm đầu cây xăng Tấn Kiệt | 384 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Tân Khai | HNKĐất trồng cây hằng năm | Trạm thu phíĐiểm đầu cây xăng Tấn Kiệt | 288 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Tân Khai | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Trạm thu phíĐiểm đầu cây xăng Tấn Kiệt | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Tân Khai | ODTĐất ở | Trạm thu phíĐiểm đầu cây xăng Tấn Kiệt | 9 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Tân Khai | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Trạm thu phíĐiểm đầu cây xăng Tấn Kiệt | 5.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Tân Khai | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Trạm thu phíĐiểm đầu cây xăng Tấn Kiệt | 6.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Tân Khai | CLNĐất trồng cây lâu năm | Điểm đầu cây xăng Tấn KiệtHết ranh đất cây xăng ĐVT | 384 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Tân Khai | HNKĐất trồng cây hằng năm | Điểm đầu cây xăng Tấn KiệtHết ranh đất cây xăng ĐVT | 288 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Tân Khai | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Điểm đầu cây xăng Tấn KiệtHết ranh đất cây xăng ĐVT | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Tân Khai | ODTĐất ở | Điểm đầu cây xăng Tấn KiệtHết ranh đất cây xăng ĐVT | 6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Tân Khai | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Điểm đầu cây xăng Tấn KiệtHết ranh đất cây xăng ĐVT | 3.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Tân Khai | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Điểm đầu cây xăng Tấn KiệtHết ranh đất cây xăng ĐVT | 4.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Tân Khai | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh đất cây xăng ĐVTRanh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng | 384 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Tân Khai | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp ranh đất cây xăng ĐVTRanh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng | 288 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Tân Khai | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh đất cây xăng ĐVTRanh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Tân Khai | ODTĐất ở | Giáp ranh đất cây xăng ĐVTRanh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng | 5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Tân Khai | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh đất cây xăng ĐVTRanh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng | 3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 13 Xã Tân Khai | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh đất cây xăng ĐVTRanh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng | 3.5 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.