Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Từ Ngã Ba Chợ Đồng Nơ Đến Ngã Năm, Xã Tân Khai, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa từ ngã ba chợ Đồng Nơ đến ngã năm Xã Tân Khai | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ thửa đất số 359, tờ bản đồ số 95Đến hết ranh thửa đất số 323, tờ bản đồ số 95 | 96 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ngã ba chợ Đồng Nơ đến ngã năm Xã Tân Khai | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ thửa đất số 359, tờ bản đồ số 95Đến hết ranh thửa đất số 323, tờ bản đồ số 95 | 72 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ngã ba chợ Đồng Nơ đến ngã năm Xã Tân Khai | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ thửa đất số 359, tờ bản đồ số 95Đến hết ranh thửa đất số 323, tờ bản đồ số 95 | 24 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ngã ba chợ Đồng Nơ đến ngã năm Xã Tân Khai | ODTĐất ở | Từ thửa đất số 359, tờ bản đồ số 95Đến hết ranh thửa đất số 323, tờ bản đồ số 95 | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ngã ba chợ Đồng Nơ đến ngã năm Xã Tân Khai | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Từ thửa đất số 359, tờ bản đồ số 95Đến hết ranh thửa đất số 323, tờ bản đồ số 95 | 41.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ngã ba chợ Đồng Nơ đến ngã năm Xã Tân Khai | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 359, tờ bản đồ số 95Đến hết ranh thửa đất số 323, tờ bản đồ số 95 | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ngã ba chợ Đồng Nơ đến ngã năm Xã Tân Khai | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ thửa đất số 359, tờ bản đồ số 95Đến hết ranh thửa đất số 323, tờ bản đồ số 95 | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.