Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Tổ 2, Thôn 2 (tuyến 1), Xã Tân Khai, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa tổ 2, thôn 2 (tuyến 1) Xã Tân Khai | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Quốc lộ 13Đường Bắc Nam 12 | 216 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa tổ 2, thôn 2 (tuyến 1) Xã Tân Khai | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Quốc lộ 13Đường Bắc Nam 12 | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa tổ 2, thôn 2 (tuyến 1) Xã Tân Khai | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Quốc lộ 13Đường Bắc Nam 12 | 36.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa tổ 2, thôn 2 (tuyến 1) Xã Tân Khai | ODTĐất ở | Đường Quốc lộ 13Đường Bắc Nam 12 | 2.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường nhựa tổ 2, thôn 2 (tuyến 1) Xã Tân Khai | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Quốc lộ 13Đường Bắc Nam 12 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường nhựa tổ 2, thôn 2 (tuyến 1) Xã Tân Khai | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Quốc lộ 13Đường Bắc Nam 12 | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.