Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nhựa Tổ 1-2, Thôn 2 (tuyến 2), Xã Tân Khai, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 36.750.000 đến 2.500.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa tổ 1-2, thôn 2 (tuyến 2) Xã Tân Khai | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Quốc lộ 13Đường Bắc Nam 12 | 216 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa tổ 1-2, thôn 2 (tuyến 2) Xã Tân Khai | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường Quốc lộ 13Đường Bắc Nam 12 | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa tổ 1-2, thôn 2 (tuyến 2) Xã Tân Khai | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Quốc lộ 13Đường Bắc Nam 12 | 36.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa tổ 1-2, thôn 2 (tuyến 2) Xã Tân Khai | ODT Đất ở | Đường Quốc lộ 13Đường Bắc Nam 12 | 2.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường nhựa tổ 1-2, thôn 2 (tuyến 2) Xã Tân Khai | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Quốc lộ 13Đường Bắc Nam 12 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường nhựa tổ 1-2, thôn 2 (tuyến 2) Xã Tân Khai | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Quốc lộ 13Đường Bắc Nam 12 | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.