Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nhựa Thôn Đồng Tân, Xã Tân Khai, Đồng Nai năm 2026 với 14 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 24.000.000 đến 1.000.000.000 đồng/m².
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa thôn Đồng Tân Xã Tân Khai | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường ĐT 756CNhà ông Tô Duy Hùng (đến hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68) | 96 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Xã Tân Khai | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba đường ĐT 756CNhà ông Tô Duy Hùng (đến hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68) | 72 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Xã Tân Khai | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba đường ĐT 756CNhà ông Tô Duy Hùng (đến hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68) | 24 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Xã Tân Khai | ODT Đất ở | Ngã ba đường ĐT 756CNhà ông Tô Duy Hùng (đến hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Xã Tân Khai | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Ngã ba đường ĐT 756CNhà ông Tô Duy Hùng (đến hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68) | 41.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Xã Tân Khai | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường ĐT 756CNhà ông Tô Duy Hùng (đến hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68) | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Xã Tân Khai | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường ĐT 756CNhà ông Tô Duy Hùng (đến hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68) | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Xã Tân Khai | CLN Đất trồng cây lâu năm | Nhà ông Tô Duy Hùng (từ hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68)Giáp ranh xã Minh Đức | 96 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Xã Tân Khai | HNK Đất trồng cây hằng năm | Nhà ông Tô Duy Hùng (từ hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68)Giáp ranh xã Minh Đức | 72 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Xã Tân Khai | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Nhà ông Tô Duy Hùng (từ hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68)Giáp ranh xã Minh Đức | 24 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Xã Tân Khai | ODT Đất ở | Nhà ông Tô Duy Hùng (từ hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68)Giáp ranh xã Minh Đức | 800 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Xã Tân Khai | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Nhà ông Tô Duy Hùng (từ hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68)Giáp ranh xã Minh Đức | 41.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Xã Tân Khai | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Nhà ông Tô Duy Hùng (từ hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68)Giáp ranh xã Minh Đức | 480 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Xã Tân Khai | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Nhà ông Tô Duy Hùng (từ hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68)Giáp ranh xã Minh Đức | 560 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.