Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Thôn Đồng Nơ 4, Xã Tân Khai, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa thôn Đồng Nơ 4 Xã Tân Khai | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ thửa đất số 8, tờ bản đồ số 90Đến hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 90 | 96 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Đồng Nơ 4 Xã Tân Khai | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ thửa đất số 8, tờ bản đồ số 90Đến hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 90 | 72 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Đồng Nơ 4 Xã Tân Khai | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ thửa đất số 8, tờ bản đồ số 90Đến hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 90 | 24 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Đồng Nơ 4 Xã Tân Khai | ODTĐất ở | Từ thửa đất số 8, tờ bản đồ số 90Đến hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 90 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Đồng Nơ 4 Xã Tân Khai | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Từ thửa đất số 8, tờ bản đồ số 90Đến hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 90 | 41.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Đồng Nơ 4 Xã Tân Khai | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 8, tờ bản đồ số 90Đến hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 90 | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Đồng Nơ 4 Xã Tân Khai | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ thửa đất số 8, tờ bản đồ số 90Đến hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 90 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.