Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Ranh Thôn 1-2, Xã Tân Khai, Đồng Nai năm 2026 với 18 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 36.750.000 đến 3.300.000.000 đồng/m².
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên ranh thôn 1-2 Xã Tân Khai | CLN Đất trồng cây lâu năm | Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13)Đến 200m | 216 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên ranh thôn 1-2 Xã Tân Khai | HNK Đất trồng cây hằng năm | Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13)Đến 200m | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên ranh thôn 1-2 Xã Tân Khai | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13)Đến 200m | 36.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên ranh thôn 1-2 Xã Tân Khai | ODT Đất ở | Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13)Đến 200m | 3.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên ranh thôn 1-2 Xã Tân Khai | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13)Đến 200m | 2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên ranh thôn 1-2 Xã Tân Khai | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13)Đến 200m | 2.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên ranh thôn 1-2 Xã Tân Khai | CLN Đất trồng cây lâu năm | Từ 200m trở lênĐường Bắc Nam 12 | 216 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên ranh thôn 1-2 Xã Tân Khai | HNK Đất trồng cây hằng năm | Từ 200m trở lênĐường Bắc Nam 12 | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên ranh thôn 1-2 Xã Tân Khai | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Từ 200m trở lênĐường Bắc Nam 12 | 36.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên ranh thôn 1-2 Xã Tân Khai | ODT Đất ở | Từ 200m trở lênĐường Bắc Nam 12 | 3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên ranh thôn 1-2 Xã Tân Khai | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ 200m trở lênĐường Bắc Nam 12 | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên ranh thôn 1-2 Xã Tân Khai | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Từ 200m trở lênĐường Bắc Nam 12 | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên ranh thôn 1-2 Xã Tân Khai | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Bắc Nam 12Hết tuyến | 216 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên ranh thôn 1-2 Xã Tân Khai | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường Bắc Nam 12Hết tuyến | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên ranh thôn 1-2 Xã Tân Khai | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Bắc Nam 12Hết tuyến | 36.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên ranh thôn 1-2 Xã Tân Khai | ODT Đất ở | Đường Bắc Nam 12Hết tuyến | 2.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên ranh thôn 1-2 Xã Tân Khai | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Bắc Nam 12Hết tuyến | 1.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên ranh thôn 1-2 Xã Tân Khai | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Bắc Nam 12Hết tuyến | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.