Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 756c, Xã Tân Khai, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 756C Xã Tân Khai | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba Tân QuanĐến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 23 | 384 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756C Xã Tân Khai | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba Tân QuanĐến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 23 | 288 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756C Xã Tân Khai | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba Tân QuanĐến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 23 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756C Xã Tân Khai | ODTĐất ở | Ngã ba Tân QuanĐến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 23 | 3.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756C Xã Tân Khai | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba Tân QuanĐến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 23 | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756C Xã Tân Khai | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Tân QuanĐến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 23 | 2.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756C Xã Tân Khai | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ thửa đất số 347, tờ bản đồ số 23Cầu bà Hô giáp ranh xã Tân Quan | 384 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756C Xã Tân Khai | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ thửa đất số 347, tờ bản đồ số 23Cầu bà Hô giáp ranh xã Tân Quan | 288 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756C Xã Tân Khai | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ thửa đất số 347, tờ bản đồ số 23Cầu bà Hô giáp ranh xã Tân Quan | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756C Xã Tân Khai | ODTĐất ở | Từ thửa đất số 347, tờ bản đồ số 23Cầu bà Hô giáp ranh xã Tân Quan | 2.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756C Xã Tân Khai | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 347, tờ bản đồ số 23Cầu bà Hô giáp ranh xã Tân Quan | 1.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756C Xã Tân Khai | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ thửa đất số 347, tờ bản đồ số 23Cầu bà Hô giáp ranh xã Tân Quan | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756C Xã Tân Khai | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã tư giao đường Đông Tây 1 và đường Bắc Nam 7Giáp ranh thôn Đồng Nơ 1 | 384 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756C Xã Tân Khai | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã tư giao đường Đông Tây 1 và đường Bắc Nam 7Giáp ranh thôn Đồng Nơ 1 | 288 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756C Xã Tân Khai | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã tư giao đường Đông Tây 1 và đường Bắc Nam 7Giáp ranh thôn Đồng Nơ 1 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756C Xã Tân Khai | ODTĐất ở | Ngã tư giao đường Đông Tây 1 và đường Bắc Nam 7Giáp ranh thôn Đồng Nơ 1 | 2.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756C Xã Tân Khai | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư giao đường Đông Tây 1 và đường Bắc Nam 7Giáp ranh thôn Đồng Nơ 1 | 1.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756C Xã Tân Khai | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã tư giao đường Đông Tây 1 và đường Bắc Nam 7Giáp ranh thôn Đồng Nơ 1 | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.