Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 752b, Xã Tân Khai, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 752B Xã Tân Khai | CLNĐất trồng cây lâu năm | Cổng Nông trường 425Ngã tư Tân Lập thứ nhất (đến hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 73) | 216 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 752B Xã Tân Khai | HNKĐất trồng cây hằng năm | Cổng Nông trường 425Ngã tư Tân Lập thứ nhất (đến hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 73) | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 752B Xã Tân Khai | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Cổng Nông trường 425Ngã tư Tân Lập thứ nhất (đến hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 73) | 36.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 752B Xã Tân Khai | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Cổng Nông trường 425Ngã tư Tân Lập thứ nhất (đến hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 73) | 41.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 752B Xã Tân Khai | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã tư Tân Lập thứ nhất (từ hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 73)Giáp ranh xã Minh Đức | 216 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 752B Xã Tân Khai | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã tư Tân Lập thứ nhất (từ hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 73)Giáp ranh xã Minh Đức | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 752B Xã Tân Khai | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã tư Tân Lập thứ nhất (từ hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 73)Giáp ranh xã Minh Đức | 36.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 752B Xã Tân Khai | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã tư Tân Lập thứ nhất (từ hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 73)Giáp ranh xã Minh Đức | 41.9 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.