Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt 752b (đường Minh Hưng - Đồng Nơ), Xã Tân Khai, Đồng Nai năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất trồng rừng sản xuất. Giá từ 36.750.000 đến 216.000.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 752B (Đường Minh Hưng - Đồng Nơ) Xã Tân Khai | CLN Đất trồng cây lâu năm | Cổng Nông trường 425 (Giao với đường ĐT 756B)Giáp ranh phường Minh Hưng | 216 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 752B (Đường Minh Hưng - Đồng Nơ) Xã Tân Khai | HNK Đất trồng cây hằng năm | Cổng Nông trường 425 (Giao với đường ĐT 756B)Giáp ranh phường Minh Hưng | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 752B (Đường Minh Hưng - Đồng Nơ) Xã Tân Khai | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Cổng Nông trường 425 (Giao với đường ĐT 756B)Giáp ranh phường Minh Hưng | 36.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 752B (Đường Minh Hưng - Đồng Nơ) Xã Tân Khai | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Cổng Nông trường 425 (Giao với đường ĐT 756B)Giáp ranh phường Minh Hưng | 41.9 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.