Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đông Tây 15, Xã Tân Khai, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Đông Tây 15 Xã Tân Khai | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Quốc lộ 13Đường Trục chính Bắc Nam | 216 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đông Tây 15 Xã Tân Khai | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Quốc lộ 13Đường Trục chính Bắc Nam | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đông Tây 15 Xã Tân Khai | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Quốc lộ 13Đường Trục chính Bắc Nam | 36.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đông Tây 15 Xã Tân Khai | ODTĐất ở | Đường Quốc lộ 13Đường Trục chính Bắc Nam | 6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Đông Tây 15 Xã Tân Khai | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Quốc lộ 13Đường Trục chính Bắc Nam | 3.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Đông Tây 15 Xã Tân Khai | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Quốc lộ 13Đường Trục chính Bắc Nam | 4.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Đông Tây 15 Xã Tân Khai | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đoạn còn lại | 216 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đông Tây 15 Xã Tân Khai | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đoạn còn lại | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đông Tây 15 Xã Tân Khai | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đoạn còn lại | 36.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đông Tây 15 Xã Tân Khai | ODTĐất ở | Đoạn còn lại | 4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Đông Tây 15 Xã Tân Khai | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đoạn còn lại | 2.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Đông Tây 15 Xã Tân Khai | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đoạn còn lại | 2.8 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.