Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Tuyến Đường Đấu Nối Với Đường Quốc Lộ 13 (đoạn Từ Trạm Thu Phí Đến Điểm Đầu Cây Xăng Tấn Kiệt), Xã Tân Khai, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Xã Tân Khai | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13)Đến 200m | 216 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Xã Tân Khai | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13)Đến 200m | 168 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Xã Tân Khai | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13)Đến 200m | 36.8 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Xã Tân Khai | ODTĐất ở | Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13)Đến 200m | 2.5 tỷ/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Xã Tân Khai | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13)Đến 200m | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Xã Tân Khai | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13)Đến 200m | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Xã Tân Khai | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ 200m trở lênĐến 500m | 216 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Xã Tân Khai | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ 200m trở lênĐến 500m | 168 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Xã Tân Khai | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ 200m trở lênĐến 500m | 36.8 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Xã Tân Khai | ODTĐất ở | Từ 200m trở lênĐến 500m | 2 tỷ/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Xã Tân Khai | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ 200m trở lênĐến 500m | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Xã Tân Khai | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ 200m trở lênĐến 500m | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Xã Tân Khai | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ 500m trở lênHết tuyến | 216 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Xã Tân Khai | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ 500m trở lênHết tuyến | 168 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Xã Tân Khai | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ 500m trở lênHết tuyến | 36.8 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Xã Tân Khai | ODTĐất ở | Từ 500m trở lênHết tuyến | 700 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Xã Tân Khai | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ 500m trở lênHết tuyến | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Xã Tân Khai | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ 500m trở lênHết tuyến | 490 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.