Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Bê Tông Trục Chính Thôn Tân Hiệp 1, Xã Tân Khai, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường bê tông trục chính thôn Tân hiệp 1 Xã Tân Khai | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ thửa đất số 449, tờ bản đồ số 81Đến hết ranh thửa đất số 200, tờ bản đồ số 85 | 96 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trục chính thôn Tân hiệp 1 Xã Tân Khai | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ thửa đất số 449, tờ bản đồ số 81Đến hết ranh thửa đất số 200, tờ bản đồ số 85 | 72 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trục chính thôn Tân hiệp 1 Xã Tân Khai | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ thửa đất số 449, tờ bản đồ số 81Đến hết ranh thửa đất số 200, tờ bản đồ số 85 | 24 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trục chính thôn Tân hiệp 1 Xã Tân Khai | ODTĐất ở | Từ thửa đất số 449, tờ bản đồ số 81Đến hết ranh thửa đất số 200, tờ bản đồ số 85 | 550 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trục chính thôn Tân hiệp 1 Xã Tân Khai | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Từ thửa đất số 449, tờ bản đồ số 81Đến hết ranh thửa đất số 200, tờ bản đồ số 85 | 41.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trục chính thôn Tân hiệp 1 Xã Tân Khai | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 449, tờ bản đồ số 81Đến hết ranh thửa đất số 200, tờ bản đồ số 85 | 330 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trục chính thôn Tân hiệp 1 Xã Tân Khai | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ thửa đất số 449, tờ bản đồ số 81Đến hết ranh thửa đất số 200, tờ bản đồ số 85 | 390 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.