Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Sở Quýt, Xã Tân An, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 140.000.000 đến 3.500.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Sở Quýt Xã Tân An | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 768Mép ngoài đường điện 220KV đầu tiên (tính từ Đường tỉnh 768 đi vào) | 670 triệu/m² | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 230 triệu/m² |
Đường Sở Quýt Xã Tân An | ODT Đất ở | Đường tỉnh 768Mép ngoài đường điện 220KV đầu tiên (tính từ Đường tỉnh 768 đi vào) | 3.5 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường Sở Quýt Xã Tân An | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 768Mép ngoài đường điện 220KV đầu tiên (tính từ Đường tỉnh 768 đi vào) | 470 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường Sở Quýt Xã Tân An | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 768Mép ngoài đường điện 220KV đầu tiên (tính từ Đường tỉnh 768 đi vào) | 2.1 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 660 triệu/m² |
Đường Sở Quýt Xã Tân An | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 768Mép ngoài đường điện 220KV đầu tiên (tính từ Đường tỉnh 768 đi vào) | 2.5 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 980 triệu/m² | 770 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.