Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Chuyên Dùng, Xã Tà Lài, Đồng Nai năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng rừng sản xuất. Giá từ 40.000.000 đến 520.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường chuyên dùng Xã Tà Lài | ODT Đất ở | Đường vào đập Hàm VôHết ranh thửa đất số 478, tờ BĐĐC số 54 | 520 triệu/m² | 260 triệu/m² | 220 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường chuyên dùng Xã Tà Lài | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường vào đập Hàm VôHết ranh thửa đất số 478, tờ BĐĐC số 54 | 310 triệu/m² | 160 triệu/m² | 130 triệu/m² | 120 triệu/m² |
Đường chuyên dùng Xã Tà Lài | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường vào đập Hàm VôHết ranh thửa đất số 478, tờ BĐĐC số 54 | 360 triệu/m² | 180 triệu/m² | 150 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường chuyên dùng Xã Tà Lài | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường vào đập Hàm VôHết ranh thửa đất số 478, tờ BĐĐC số 54 | 180 triệu/m² | 110 triệu/m² | 80 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường chuyên dùng Xã Tà Lài | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường vào đập Hàm VôHết ranh thửa đất số 478, tờ BĐĐC số 54 | 150 triệu/m² | 90 triệu/m² | 65 triệu/m² | 40 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.