Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tỉnh 765, Xã Sông Ray, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
30 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh xã Xuân ĐôngĐường tổ 10 ấp 9 xã Sông Ray | 530 triệu/m² | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | ODTĐất ở | Giáp ranh xã Xuân ĐôngĐường tổ 10 ấp 9 xã Sông Ray | 4.6 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 940 triệu/m² | 720 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh xã Xuân ĐôngĐường tổ 10 ấp 9 xã Sông Ray | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Xuân ĐôngĐường tổ 10 ấp 9 xã Sông Ray | 2.8 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 560 triệu/m² | 430 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh xã Xuân ĐôngĐường tổ 10 ấp 9 xã Sông Ray | 3.2 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 660 triệu/m² | 500 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường tổ 10 ấp 9Cầu Suối Thề | 530 triệu/m² | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | ODTĐất ở | Đường tổ 10 ấp 9Cầu Suối Thề | 3.9 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 940 triệu/m² | 720 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường tổ 10 ấp 9Cầu Suối Thề | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tổ 10 ấp 9Cầu Suối Thề | 2.3 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 560 triệu/m² | 430 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường tổ 10 ấp 9Cầu Suối Thề | 2.7 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 660 triệu/m² | 500 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | CLNĐất trồng cây lâu năm | Cầu Suối ThềHết chùa Thiên Ân | 530 triệu/m² | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | ODTĐất ở | Cầu Suối ThềHết chùa Thiên Ân | 3.3 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 940 triệu/m² | 720 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Cầu Suối ThềHết chùa Thiên Ân | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cầu Suối ThềHết chùa Thiên Ân | 2 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 560 triệu/m² | 430 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cầu Suối ThềHết chùa Thiên Ân | 2.3 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 660 triệu/m² | 500 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết chùa Thiên ÂnHết cây xăng Vĩnh Hòa | 530 triệu/m² | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | ODTĐất ở | Hết chùa Thiên ÂnHết cây xăng Vĩnh Hòa | 2.6 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 940 triệu/m² | 720 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết chùa Thiên ÂnHết cây xăng Vĩnh Hòa | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết chùa Thiên ÂnHết cây xăng Vĩnh Hòa | 1.6 tỷ/m² | 780 triệu/m² | 560 triệu/m² | 430 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết chùa Thiên ÂnHết cây xăng Vĩnh Hòa | 1.8 tỷ/m² | 910 triệu/m² | 660 triệu/m² | 500 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết cây xăng Vĩnh HòaĐường ấp 5 Lâm San - Quảng Thành | 530 triệu/m² | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | ODTĐất ở | Hết cây xăng Vĩnh HòaĐường ấp 5 Lâm San - Quảng Thành | 2.3 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 940 triệu/m² | 720 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết cây xăng Vĩnh HòaĐường ấp 5 Lâm San - Quảng Thành | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết cây xăng Vĩnh HòaĐường ấp 5 Lâm San - Quảng Thành | 1.4 tỷ/m² | 720 triệu/m² | 560 triệu/m² | 430 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết cây xăng Vĩnh HòaĐường ấp 5 Lâm San - Quảng Thành | 1.6 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 660 triệu/m² | 500 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường ấp 5 Lâm San - Quảng ThànhCầu Gia Hoét | 530 triệu/m² | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | ODTĐất ở | Ngã ba đường ấp 5 Lâm San - Quảng ThànhCầu Gia Hoét | 1.7 tỷ/m² | 850 triệu/m² | 650 triệu/m² | 520 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba đường ấp 5 Lâm San - Quảng ThànhCầu Gia Hoét | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường ấp 5 Lâm San - Quảng ThànhCầu Gia Hoét | 1 tỷ/m² | 510 triệu/m² | 390 triệu/m² | 310 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 Xã Sông Ray | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường ấp 5 Lâm San - Quảng ThànhCầu Gia Hoét | 1.2 tỷ/m² | 600 triệu/m² | 460 triệu/m² | 360 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.