Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tỉnh 765 Đi Làng Dân Tộc, Xã Sông Ray, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 765 đi Làng Dân tộc Xã Sông Ray | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 765Hết ranh thửa đất số 297, tờ BĐĐC số 89 về bên trái và hết ranh thửa đất số 117, tờ BĐĐC số 89 về bên phải, xã Sông Ray | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 đi Làng Dân tộc Xã Sông Ray | ODTĐất ở | Đường tỉnh 765Hết ranh thửa đất số 297, tờ BĐĐC số 89 về bên trái và hết ranh thửa đất số 117, tờ BĐĐC số 89 về bên phải, xã Sông Ray | 1.4 tỷ/m² | 700 triệu/m² | 590 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 đi Làng Dân tộc Xã Sông Ray | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 765Hết ranh thửa đất số 297, tờ BĐĐC số 89 về bên trái và hết ranh thửa đất số 117, tờ BĐĐC số 89 về bên phải, xã Sông Ray | 370 triệu/m² | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 đi Làng Dân tộc Xã Sông Ray | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 765Hết ranh thửa đất số 297, tờ BĐĐC số 89 về bên trái và hết ranh thửa đất số 117, tờ BĐĐC số 89 về bên phải, xã Sông Ray | 840 triệu/m² | 420 triệu/m² | 350 triệu/m² | 280 triệu/m² |
Đường tỉnh 765 đi Làng Dân tộc Xã Sông Ray | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 765Hết ranh thửa đất số 297, tờ BĐĐC số 89 về bên trái và hết ranh thửa đất số 117, tờ BĐĐC số 89 về bên phải, xã Sông Ray | 980 triệu/m² | 490 triệu/m² | 410 triệu/m² | 330 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.