Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vào Trạm Kiểm Lâm Đăng Hà, Xã Phước Sơn, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào trạm Kiểm Lâm Đăng Hà Xã Phước Sơn | ODTĐất ở | Đường ĐT-755Giáp đất lâm phần | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào trạm Kiểm Lâm Đăng Hà Xã Phước Sơn | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT-755Giáp đất lâm phần | 270 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào trạm Kiểm Lâm Đăng Hà Xã Phước Sơn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT-755Giáp đất lâm phần | 320 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào trạm Kiểm Lâm Đăng Hà Xã Phước Sơn | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT-755Giáp đất lâm phần | 117.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào trạm Kiểm Lâm Đăng Hà Xã Phước Sơn | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT-755Giáp đất lâm phần | 77.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào trạm Kiểm Lâm Đăng Hà Xã Phước Sơn | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT-755Giáp đất lâm phần | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào trạm Kiểm Lâm Đăng Hà Xã Phước Sơn | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT-755Giáp đất lâm phần | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.