Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vào Sóc Ông La, Xã Phước Sơn, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào Sóc ông La Xã Phước Sơn | ODTĐất ở | Ngã 3 Tám LáoNgã 3 NVH thôn 11 Thống Nhất | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào Sóc ông La Xã Phước Sơn | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 Tám LáoNgã 3 NVH thôn 11 Thống Nhất | 300 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào Sóc ông La Xã Phước Sơn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 Tám LáoNgã 3 NVH thôn 11 Thống Nhất | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào Sóc ông La Xã Phước Sơn | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã 3 Tám LáoNgã 3 NVH thôn 11 Thống Nhất | 117.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào Sóc ông La Xã Phước Sơn | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã 3 Tám LáoNgã 3 NVH thôn 11 Thống Nhất | 77.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào Sóc ông La Xã Phước Sơn | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã 3 Tám LáoNgã 3 NVH thôn 11 Thống Nhất | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào Sóc ông La Xã Phước Sơn | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã 3 Tám LáoNgã 3 NVH thôn 11 Thống Nhất | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.