Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tuyến Đường Ngã 3 Thôn 12 Thống Nhất, Xã Phước Sơn, Đồng Nai năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất trồng rừng sản xuất. Giá từ 13.000.000 đến 500.000.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tuyến đường Ngã 3 thôn 12 Thống Nhất Xã Phước Sơn | ODT Đất ở | Ngã 3 thôn 12 Thống NhấtGiáp ranh xã Đăng Hà (cũ) | 500 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường Ngã 3 thôn 12 Thống Nhất Xã Phước Sơn | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 thôn 12 Thống NhấtGiáp ranh xã Đăng Hà (cũ) | 300 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường Ngã 3 thôn 12 Thống Nhất Xã Phước Sơn | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 thôn 12 Thống NhấtGiáp ranh xã Đăng Hà (cũ) | 350 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường Ngã 3 thôn 12 Thống Nhất Xã Phước Sơn | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã 3 thôn 12 Thống NhấtGiáp ranh xã Đăng Hà (cũ) | 75 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường Ngã 3 thôn 12 Thống Nhất Xã Phước Sơn | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã 3 thôn 12 Thống NhấtGiáp ranh xã Đăng Hà (cũ) | 49 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường Ngã 3 thôn 12 Thống Nhất Xã Phước Sơn | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã 3 thôn 12 Thống NhấtGiáp ranh xã Đăng Hà (cũ) | 15 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường Ngã 3 thôn 12 Thống Nhất Xã Phước Sơn | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Ngã 3 thôn 12 Thống NhấtGiáp ranh xã Đăng Hà (cũ) | 13 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.