Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn 8 Đến Thôn 11 Thống Nhất, Xã Phước Sơn, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn 8 đến thôn 11 Thống Nhất Xã Phước Sơn | ODTĐất ở | Nhà văn hóa thôn 8 Thống NhấtTổ 2 thôn 11 Thống Nhất | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn 8 đến thôn 11 Thống Nhất Xã Phước Sơn | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Nhà văn hóa thôn 8 Thống NhấtTổ 2 thôn 11 Thống Nhất | 300 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn 8 đến thôn 11 Thống Nhất Xã Phước Sơn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Nhà văn hóa thôn 8 Thống NhấtTổ 2 thôn 11 Thống Nhất | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn 8 đến thôn 11 Thống Nhất Xã Phước Sơn | CLNĐất trồng cây lâu năm | Nhà văn hóa thôn 8 Thống NhấtTổ 2 thôn 11 Thống Nhất | 75 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn 8 đến thôn 11 Thống Nhất Xã Phước Sơn | HNKĐất trồng cây hằng năm | Nhà văn hóa thôn 8 Thống NhấtTổ 2 thôn 11 Thống Nhất | 49 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn 8 đến thôn 11 Thống Nhất Xã Phước Sơn | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Nhà văn hóa thôn 8 Thống NhấtTổ 2 thôn 11 Thống Nhất | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn 8 đến thôn 11 Thống Nhất Xã Phước Sơn | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Nhà văn hóa thôn 8 Thống NhấtTổ 2 thôn 11 Thống Nhất | 13 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.