Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn 4 Đăng Hà Đi Thôn 2 Đăng Hà (dha.13), Xã Phước Sơn, Đồng Nai năm 2026 với 14 dòng dữ liệu gồm Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất trồng rừng sản xuất. Giá từ 13.000.000 đến 350.000.000 đồng/m².
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Thôn 4 Đăng Hà đi Thôn 2 Đăng Hà (DHA.13) Xã Phước Sơn | ODT Đất ở | Ngã 3 Bằng LăngNhà ông Tô Duy Vần | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thôn 4 Đăng Hà đi Thôn 2 Đăng Hà (DHA.13) Xã Phước Sơn | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 Bằng LăngNhà ông Tô Duy Vần | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thôn 4 Đăng Hà đi Thôn 2 Đăng Hà (DHA.13) Xã Phước Sơn | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 Bằng LăngNhà ông Tô Duy Vần | 250 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thôn 4 Đăng Hà đi Thôn 2 Đăng Hà (DHA.13) Xã Phước Sơn | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã 3 Bằng LăngNhà ông Tô Duy Vần | 75 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thôn 4 Đăng Hà đi Thôn 2 Đăng Hà (DHA.13) Xã Phước Sơn | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã 3 Bằng LăngNhà ông Tô Duy Vần | 49 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thôn 4 Đăng Hà đi Thôn 2 Đăng Hà (DHA.13) Xã Phước Sơn | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã 3 Bằng LăngNhà ông Tô Duy Vần | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thôn 4 Đăng Hà đi Thôn 2 Đăng Hà (DHA.13) Xã Phước Sơn | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Ngã 3 Bằng LăngNhà ông Tô Duy Vần | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thôn 4 Đăng Hà đi Thôn 2 Đăng Hà (DHA.13) Xã Phước Sơn | ODT Đất ở | Nhà ông Tô Duy VầnDốc khỉ | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thôn 4 Đăng Hà đi Thôn 2 Đăng Hà (DHA.13) Xã Phước Sơn | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Nhà ông Tô Duy VầnDốc khỉ | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thôn 4 Đăng Hà đi Thôn 2 Đăng Hà (DHA.13) Xã Phước Sơn | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Nhà ông Tô Duy VầnDốc khỉ | 250 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thôn 4 Đăng Hà đi Thôn 2 Đăng Hà (DHA.13) Xã Phước Sơn | CLN Đất trồng cây lâu năm | Nhà ông Tô Duy VầnDốc khỉ | 75 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thôn 4 Đăng Hà đi Thôn 2 Đăng Hà (DHA.13) Xã Phước Sơn | HNK Đất trồng cây hằng năm | Nhà ông Tô Duy VầnDốc khỉ | 49 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thôn 4 Đăng Hà đi Thôn 2 Đăng Hà (DHA.13) Xã Phước Sơn | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Nhà ông Tô Duy VầnDốc khỉ | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thôn 4 Đăng Hà đi Thôn 2 Đăng Hà (DHA.13) Xã Phước Sơn | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Nhà ông Tô Duy VầnDốc khỉ | 13 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.