Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn 2 Đăng Hà Đi Thôn 1 Đăng Hà (dha.12), Xã Phước Sơn, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Thôn 2 Đăng Hà đi Thôn 1 Đăng Hà (DHA.12) Xã Phước Sơn | ODTĐất ở | Ngã 3 ông XuyếnGiáp ranh xã Đắc Lua | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thôn 2 Đăng Hà đi Thôn 1 Đăng Hà (DHA.12) Xã Phước Sơn | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 ông XuyếnGiáp ranh xã Đắc Lua | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thôn 2 Đăng Hà đi Thôn 1 Đăng Hà (DHA.12) Xã Phước Sơn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 ông XuyếnGiáp ranh xã Đắc Lua | 250 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thôn 2 Đăng Hà đi Thôn 1 Đăng Hà (DHA.12) Xã Phước Sơn | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã 3 ông XuyếnGiáp ranh xã Đắc Lua | 75 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thôn 2 Đăng Hà đi Thôn 1 Đăng Hà (DHA.12) Xã Phước Sơn | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã 3 ông XuyếnGiáp ranh xã Đắc Lua | 49 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thôn 2 Đăng Hà đi Thôn 1 Đăng Hà (DHA.12) Xã Phước Sơn | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã 3 ông XuyếnGiáp ranh xã Đắc Lua | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thôn 2 Đăng Hà đi Thôn 1 Đăng Hà (DHA.12) Xã Phước Sơn | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã 3 ông XuyếnGiáp ranh xã Đắc Lua | 13 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.