Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường 118 – Sông Đồng Nai, Xã Phú Vinh, Đồng Nai năm 2026 với 15 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 50.000.000 đến 1.000.000.000 đồng/m².
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 118 – sông Đồng Nai Xã Phú Vinh | CLN Đất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 20Ngã ba rẽ đường Suối Soong II | 250 triệu/m² | 150 triệu/m² | 120 triệu/m² | 80 triệu/m² |
Đường 118 – sông Đồng Nai Xã Phú Vinh | ODT Đất ở | Quốc lộ 20Ngã ba rẽ đường Suối Soong II | 1 tỷ/m² | 520 triệu/m² | 260 triệu/m² | 230 triệu/m² |
Đường 118 – sông Đồng Nai Xã Phú Vinh | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 20Ngã ba rẽ đường Suối Soong II | 220 triệu/m² | 130 triệu/m² | 90 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường 118 – sông Đồng Nai Xã Phú Vinh | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 20Ngã ba rẽ đường Suối Soong II | 600 triệu/m² | 310 triệu/m² | 160 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường 118 – sông Đồng Nai Xã Phú Vinh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 20Ngã ba rẽ đường Suối Soong II | 700 triệu/m² | 360 triệu/m² | 180 triệu/m² | 160 triệu/m² |
Đường 118 – sông Đồng Nai Xã Phú Vinh | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba rẽ đường Suối Soong IICầu suối Son | 250 triệu/m² | 150 triệu/m² | 120 triệu/m² | 80 triệu/m² |
Đường 118 – sông Đồng Nai Xã Phú Vinh | ODT Đất ở | Ngã ba rẽ đường Suối Soong IICầu suối Son | 680 triệu/m² | 330 triệu/m² | 230 triệu/m² | 170 triệu/m² |
Đường 118 – sông Đồng Nai Xã Phú Vinh | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Ngã ba rẽ đường Suối Soong IICầu suối Son | 220 triệu/m² | 130 triệu/m² | 90 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường 118 – sông Đồng Nai Xã Phú Vinh | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba rẽ đường Suối Soong IICầu suối Son | 410 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² | 100 triệu/m² |
Đường 118 – sông Đồng Nai Xã Phú Vinh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba rẽ đường Suối Soong IICầu suối Son | 480 triệu/m² | 230 triệu/m² | 160 triệu/m² | 120 triệu/m² |
Đường 118 – sông Đồng Nai Xã Phú Vinh | CLN Đất trồng cây lâu năm | Cầu suối SonGiáp sông Đồng Nai | 250 triệu/m² | 150 triệu/m² | 120 triệu/m² | 80 triệu/m² |
Đường 118 – sông Đồng Nai Xã Phú Vinh | ODT Đất ở | Cầu suối SonGiáp sông Đồng Nai | 550 triệu/m² | 270 triệu/m² | 220 triệu/m² | 170 triệu/m² |
Đường 118 – sông Đồng Nai Xã Phú Vinh | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Cầu suối SonGiáp sông Đồng Nai | 220 triệu/m² | 130 triệu/m² | 90 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường 118 – sông Đồng Nai Xã Phú Vinh | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cầu suối SonGiáp sông Đồng Nai | 330 triệu/m² | 160 triệu/m² | 130 triệu/m² | 100 triệu/m² |
Đường 118 – sông Đồng Nai Xã Phú Vinh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Cầu suối SonGiáp sông Đồng Nai | 390 triệu/m² | 190 triệu/m² | 150 triệu/m² | 120 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.