Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Xã Phú Trung - Xã Phước Tân (cũ), Xã Phú Trung, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường xã Phú Trung - xã Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | ODTĐất ở | Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)Giáp lô CS NT (hết ranh thửa đất số 21 tờ 24) | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Phú Trung - xã Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)Giáp lô CS NT (hết ranh thửa đất số 21 tờ 24) | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Phú Trung - xã Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)Giáp lô CS NT (hết ranh thửa đất số 21 tờ 24) | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Phú Trung - xã Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | ODTĐất ở | Giáp lô CS NT (hết ranh thửa đất số 21 tờ 24)Đến hết thửa đất 251 tờ 115 của ông Phạm Văn Thông | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Phú Trung - xã Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp lô CS NT (hết ranh thửa đất số 21 tờ 24)Đến hết thửa đất 251 tờ 115 của ông Phạm Văn Thông | 320 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Phú Trung - xã Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp lô CS NT (hết ranh thửa đất số 21 tờ 24)Đến hết thửa đất 251 tờ 115 của ông Phạm Văn Thông | 380 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Phú Trung - xã Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | CLNĐất trồng cây lâu năm | Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)Giáp lô CS NT (hết ranh thửa đất số 21 tờ 24) | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Phú Trung - xã Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | HNKĐất trồng cây hằng năm | Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)Giáp lô CS NT (hết ranh thửa đất số 21 tờ 24) | 78.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Phú Trung - xã Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)Giáp lô CS NT (hết ranh thửa đất số 21 tờ 24) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Phú Trung - xã Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp lô CS NT (hết ranh thửa đất số 21 tờ 24)Đến hết thửa đất 251 tờ 115 của ông Phạm Văn Thông | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Phú Trung - xã Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp lô CS NT (hết ranh thửa đất số 21 tờ 24)Đến hết thửa đất 251 tờ 115 của ông Phạm Văn Thông | 78.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Phú Trung - xã Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp lô CS NT (hết ranh thửa đất số 21 tờ 24)Đến hết thửa đất 251 tờ 115 của ông Phạm Văn Thông | 37 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.