Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Phú An (cũ), Xã Phú Trung, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Phú An (cũ) Xã Phú Trung | CLNĐất trồng cây lâu năm | Tiếp giáp ĐT 753B (ngã 3 hội trường thôn Phú An (cũ))Đến lô cao Su NT (hết ranh thửa đất 245 tờ 15) | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Phú An (cũ) Xã Phú Trung | HNKĐất trồng cây hằng năm | Tiếp giáp ĐT 753B (ngã 3 hội trường thôn Phú An (cũ))Đến lô cao Su NT (hết ranh thửa đất 245 tờ 15) | 78.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Phú An (cũ) Xã Phú Trung | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Tiếp giáp ĐT 753B (ngã 3 hội trường thôn Phú An (cũ))Đến lô cao Su NT (hết ranh thửa đất 245 tờ 15) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Phú An (cũ) Xã Phú Trung | ODTĐất ở | Tiếp giáp ĐT 753B (ngã 3 hội trường thôn Phú An (cũ))Đến lô cao Su NT (hết ranh thửa đất 245 tờ 15) | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Phú An (cũ) Xã Phú Trung | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Tiếp giáp ĐT 753B (ngã 3 hội trường thôn Phú An (cũ))Đến lô cao Su NT (hết ranh thửa đất 245 tờ 15) | 270 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Phú An (cũ) Xã Phú Trung | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tiếp giáp ĐT 753B (ngã 3 hội trường thôn Phú An (cũ))Đến lô cao Su NT (hết ranh thửa đất 245 tờ 15) | 320 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.