Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Đồng Tiến (cũ), Xã Phú Trung, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Thôn Đồng Tiến (cũ) Xã Phú Trung | CLNĐất trồng cây lâu năm | Tiếp giáp đường ĐT 759Đến hết ranh thửa 18 tờ 76 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thôn Đồng Tiến (cũ) Xã Phú Trung | HNKĐất trồng cây hằng năm | Tiếp giáp đường ĐT 759Đến hết ranh thửa 18 tờ 76 | 78.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thôn Đồng Tiến (cũ) Xã Phú Trung | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Tiếp giáp đường ĐT 759Đến hết ranh thửa 18 tờ 76 | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thôn Đồng Tiến (cũ) Xã Phú Trung | ODTĐất ở | Tiếp giáp đường ĐT 759Đến hết ranh thửa 18 tờ 76 | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thôn Đồng Tiến (cũ) Xã Phú Trung | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Tiếp giáp đường ĐT 759Đến hết ranh thửa 18 tờ 76 | 270 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thôn Đồng Tiến (cũ) Xã Phú Trung | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tiếp giáp đường ĐT 759Đến hết ranh thửa 18 tờ 76 | 320 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.