Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Quốc Lộ 14, Xã Phú Trung, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 37.000.000 đến 2.000.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Quốc lộ 14 Xã Phú Trung | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ranh xã Đồng Tâm, huyện Đồng Phú (cũ)Ranh xã Nghĩa Trung, huyện Bù Đăng (cũ) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 Xã Phú Trung | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ranh xã Đồng Tâm, huyện Đồng Phú (cũ)Ranh xã Nghĩa Trung, huyện Bù Đăng (cũ) | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 Xã Phú Trung | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ranh xã Đồng Tâm, huyện Đồng Phú (cũ)Ranh xã Nghĩa Trung, huyện Bù Đăng (cũ) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 Xã Phú Trung | ODT Đất ở | Ranh xã Đồng Tâm, huyện Đồng Phú (cũ)Ranh xã Nghĩa Trung, huyện Bù Đăng (cũ) | 2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 Xã Phú Trung | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ranh xã Đồng Tâm, huyện Đồng Phú (cũ)Ranh xã Nghĩa Trung, huyện Bù Đăng (cũ) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 Xã Phú Trung | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ranh xã Đồng Tâm, huyện Đồng Phú (cũ)Ranh xã Nghĩa Trung, huyện Bù Đăng (cũ) | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.