Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đưòng Phú Trung - Phước Tân (cũ) Kết Nối Đh312 Cũ Với Đt 759, Xã Phú Trung, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đưòng Phú Trung - Phước Tân (cũ) kết nối ĐH312 cũ với ĐT 759 Xã Phú Trung | ODTĐất ở | Tiếp giáp ĐH312Tiếp giáp đường Phước Tân - Bù Nho (cũ) | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đưòng Phú Trung - Phước Tân (cũ) kết nối ĐH312 cũ với ĐT 759 Xã Phú Trung | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Tiếp giáp ĐH312Tiếp giáp đường Phước Tân - Bù Nho (cũ) | 320 triệu/m² | — | — | — |
Đưòng Phú Trung - Phước Tân (cũ) kết nối ĐH312 cũ với ĐT 759 Xã Phú Trung | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tiếp giáp ĐH312Tiếp giáp đường Phước Tân - Bù Nho (cũ) | 380 triệu/m² | — | — | — |
Đưòng Phú Trung - Phước Tân (cũ) kết nối ĐH312 cũ với ĐT 759 Xã Phú Trung | CLNĐất trồng cây lâu năm | Tiếp giáp ĐH312Tiếp giáp đường Phước Tân - Bù Nho (cũ) | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đưòng Phú Trung - Phước Tân (cũ) kết nối ĐH312 cũ với ĐT 759 Xã Phú Trung | HNKĐất trồng cây hằng năm | Tiếp giáp ĐH312Tiếp giáp đường Phước Tân - Bù Nho (cũ) | 78.4 triệu/m² | — | — | — |
Đưòng Phú Trung - Phước Tân (cũ) kết nối ĐH312 cũ với ĐT 759 Xã Phú Trung | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Tiếp giáp ĐH312Tiếp giáp đường Phước Tân - Bù Nho (cũ) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.