Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 753b (đh 312 Cũ), Xã Phú Trung, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Trung | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba Quốc lộ 14 và đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14 | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Trung | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba Quốc lộ 14 và đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14 | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Trung | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba Quốc lộ 14 và đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14 | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Trung | ODTĐất ở | Ngã ba Quốc lộ 14 và đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14 | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Trung | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba Quốc lộ 14 và đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Trung | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Quốc lộ 14 và đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14 | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Trung | CLNĐất trồng cây lâu năm | UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14UBND xã 1000m về phía xã Phú Riềng | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Trung | HNKĐất trồng cây hằng năm | UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14UBND xã 1000m về phía xã Phú Riềng | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Trung | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14UBND xã 1000m về phía xã Phú Riềng | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Trung | ODTĐất ở | UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14UBND xã 1000m về phía xã Phú Riềng | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Trung | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14UBND xã 1000m về phía xã Phú Riềng | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Trung | TMDĐất thương mại, dịch vụ | UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14UBND xã 1000m về phía xã Phú Riềng | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Trung | CLNĐất trồng cây lâu năm | UBND xã 1000m về phía xã Phú RiềngGiáp ranh giới xã Phú Riềng | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Trung | HNKĐất trồng cây hằng năm | UBND xã 1000m về phía xã Phú RiềngGiáp ranh giới xã Phú Riềng | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Trung | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | UBND xã 1000m về phía xã Phú RiềngGiáp ranh giới xã Phú Riềng | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Trung | ODTĐất ở | UBND xã 1000m về phía xã Phú RiềngGiáp ranh giới xã Phú Riềng | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Trung | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | UBND xã 1000m về phía xã Phú RiềngGiáp ranh giới xã Phú Riềng | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Trung | TMDĐất thương mại, dịch vụ | UBND xã 1000m về phía xã Phú RiềngGiáp ranh giới xã Phú Riềng | 700 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.