THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Đt 753b (đh 312 Cũ), Xã Phú Trung, Đồng Nai 2026

Tra cứu giá đất Đường Đt 753b (đh 312 Cũ), Xã Phú Trung, Đồng Nai năm 2026 với 18 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 37.000.000 đến 1.500.000.000 đồng/m².

18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)
Xã Phú Trung
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Ngã ba Quốc lộ 14 và đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14
182 triệu/m²
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)
Xã Phú Trung
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Ngã ba Quốc lộ 14 và đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14
127.4 triệu/m²
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)
Xã Phú Trung
NTS
Đất nuôi trồng thủy sản
Ngã ba Quốc lộ 14 và đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14
37 triệu/m²
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)
Xã Phú Trung
ODT
Đất ở
Ngã ba Quốc lộ 14 và đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14
1 tỷ/m²
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)
Xã Phú Trung
SKC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Ngã ba Quốc lộ 14 và đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14
600 triệu/m²
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)
Xã Phú Trung
TMD
Đất thương mại, dịch vụ
Ngã ba Quốc lộ 14 và đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14
700 triệu/m²
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)
Xã Phú Trung
CLN
Đất trồng cây lâu năm
UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14UBND xã 1000m về phía xã Phú Riềng
182 triệu/m²
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)
Xã Phú Trung
HNK
Đất trồng cây hằng năm
UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14UBND xã 1000m về phía xã Phú Riềng
127.4 triệu/m²
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)
Xã Phú Trung
NTS
Đất nuôi trồng thủy sản
UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14UBND xã 1000m về phía xã Phú Riềng
37 triệu/m²
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)
Xã Phú Trung
ODT
Đất ở
UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14UBND xã 1000m về phía xã Phú Riềng
1.5 tỷ/m²
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)
Xã Phú Trung
SKC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14UBND xã 1000m về phía xã Phú Riềng
900 triệu/m²
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)
Xã Phú Trung
TMD
Đất thương mại, dịch vụ
UBND xã + 500m về hướng Quốc lộ 14UBND xã 1000m về phía xã Phú Riềng
1.1 tỷ/m²
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)
Xã Phú Trung
CLN
Đất trồng cây lâu năm
UBND xã 1000m về phía xã Phú RiềngGiáp ranh giới xã Phú Riềng
182 triệu/m²
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)
Xã Phú Trung
HNK
Đất trồng cây hằng năm
UBND xã 1000m về phía xã Phú RiềngGiáp ranh giới xã Phú Riềng
127.4 triệu/m²
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)
Xã Phú Trung
NTS
Đất nuôi trồng thủy sản
UBND xã 1000m về phía xã Phú RiềngGiáp ranh giới xã Phú Riềng
37 triệu/m²
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)
Xã Phú Trung
ODT
Đất ở
UBND xã 1000m về phía xã Phú RiềngGiáp ranh giới xã Phú Riềng
1 tỷ/m²
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)
Xã Phú Trung
SKC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
UBND xã 1000m về phía xã Phú RiềngGiáp ranh giới xã Phú Riềng
600 triệu/m²
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)
Xã Phú Trung
TMD
Đất thương mại, dịch vụ
UBND xã 1000m về phía xã Phú RiềngGiáp ranh giới xã Phú Riềng
700 triệu/m²

Bảng giá đất Đường Đt 753b (đh 312 Cũ) năm 2026

Khu vực:
Đường Đt 753b (đh 312 Cũ), Xã Phú Trung, Đồng Nai.
Loại đất:
Đất trồng cây lâu năm (CLN), Đất trồng cây hằng năm (HNK), Đất nuôi trồng thủy sản (NTS), Đất ở (ODT), Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (SKC), Đất thương mại, dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 37.000.000 đến 1.500.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.