Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Tuyến Đường Trung Tâm Xã, Xã Phú Trung, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường trung tâm xã Xã Phú Trung | ODTĐất ở | Toàn tuyến thuộc các tờ bản đồ: 23, 24, 31, 46 | 450 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trung tâm xã Xã Phú Trung | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Toàn tuyến thuộc các tờ bản đồ: 23, 24, 31, 46 | 270 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trung tâm xã Xã Phú Trung | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến thuộc các tờ bản đồ: 23, 24, 31, 46 | 320 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trung tâm xã Xã Phú Trung | CLNĐất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến thuộc các tờ bản đồ: 23, 24, 31, 460 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trung tâm xã Xã Phú Trung | HNKĐất trồng cây hằng năm | Toàn tuyến thuộc các tờ bản đồ: 23, 24, 31, 460 | 78.4 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trung tâm xã Xã Phú Trung | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Toàn tuyến thuộc các tờ bản đồ: 23, 24, 31, 460 | 37 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.