Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Bù Nho - Phước Tân (cũ), Xã Phú Trung, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Bù Nho - Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | ODTĐất ở | Đường ĐT 759Đường ĐT 759 + 200m về xã Bù Nho (cũ) | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bù Nho - Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 759Đường ĐT 759 + 200m về xã Bù Nho (cũ) | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bù Nho - Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 759Đường ĐT 759 + 200m về xã Bù Nho (cũ) | 630 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bù Nho - Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | ODTĐất ở | ĐT 759 + 200m về xã Bù Nho (cũ)Ngã ba đường đi Phước Tân - Phú Trung (cũ) kết nối đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bù Nho - Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | ĐT 759 + 200m về xã Bù Nho (cũ)Ngã ba đường đi Phước Tân - Phú Trung (cũ) kết nối đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bù Nho - Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ĐT 759 + 200m về xã Bù Nho (cũ)Ngã ba đường đi Phước Tân - Phú Trung (cũ) kết nối đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bù Nho - Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 759Đường ĐT 759 + 200m về xã Bù Nho (cũ) | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bù Nho - Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 759Đường ĐT 759 + 200m về xã Bù Nho (cũ) | 78.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bù Nho - Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 759Đường ĐT 759 + 200m về xã Bù Nho (cũ) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bù Nho - Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | CLNĐất trồng cây lâu năm | ĐT 759 + 200m về xã Bù Nho (cũ)Ngã ba đường đi Phước Tân - Phú Trung (cũ) kết nối đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bù Nho - Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | HNKĐất trồng cây hằng năm | ĐT 759 + 200m về xã Bù Nho (cũ)Ngã ba đường đi Phước Tân - Phú Trung (cũ) kết nối đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) | 78.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bù Nho - Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | ĐT 759 + 200m về xã Bù Nho (cũ)Ngã ba đường đi Phước Tân - Phú Trung (cũ) kết nối đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bù Nho - Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | ODTĐất ở | Ngã ba đường đi Phước Tân - Phú Trung (cũ) kết nối đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)Giáp ranh xã Bù Nho (cũ) | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bù Nho - Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường đi Phước Tân - Phú Trung (cũ) kết nối đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)Giáp ranh xã Bù Nho (cũ) | 250 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bù Nho - Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường đi Phước Tân - Phú Trung (cũ) kết nối đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)Giáp ranh xã Bù Nho (cũ) | 290 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bù Nho - Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường đi Phước Tân - Phú Trung (cũ) kết nối đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)Giáp ranh xã Bù Nho (cũ) | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bù Nho - Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba đường đi Phước Tân - Phú Trung (cũ) kết nối đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)Giáp ranh xã Bù Nho (cũ) | 78.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bù Nho - Phước Tân (cũ) Xã Phú Trung | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba đường đi Phước Tân - Phú Trung (cũ) kết nối đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)Giáp ranh xã Bù Nho (cũ) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.