Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Bình Trung Đi Bình Tân (cũ), Xã Phú Trung, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Bình Trung đi Bình Tân (cũ) Xã Phú Trung | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba Bình Trung (cũ) (Tiếp giáp đường ĐT 759)Giáp ranh xã Bình Tân | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bình Trung đi Bình Tân (cũ) Xã Phú Trung | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba Bình Trung (cũ) (Tiếp giáp đường ĐT 759)Giáp ranh xã Bình Tân | 78.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bình Trung đi Bình Tân (cũ) Xã Phú Trung | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba Bình Trung (cũ) (Tiếp giáp đường ĐT 759)Giáp ranh xã Bình Tân | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bình Trung đi Bình Tân (cũ) Xã Phú Trung | ODTĐất ở | Ngã ba Bình Trung (cũ) (Tiếp giáp đường ĐT 759)Giáp ranh xã Bình Tân | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bình Trung đi Bình Tân (cũ) Xã Phú Trung | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba Bình Trung (cũ) (Tiếp giáp đường ĐT 759)Giáp ranh xã Bình Tân | 270 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bình Trung đi Bình Tân (cũ) Xã Phú Trung | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Bình Trung (cũ) (Tiếp giáp đường ĐT 759)Giáp ranh xã Bình Tân | 320 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.