Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Phú Vinh, Xã Phú Riềng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Phú Vinh Xã Phú Riềng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 753B (DH 312 cũ)Ngã tư (hết thửa 1 tờ 43) | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Phú Vinh Xã Phú Riềng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 753B (DH 312 cũ)Ngã tư (hết thửa 1 tờ 43) | 98 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Phú Vinh Xã Phú Riềng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 753B (DH 312 cũ)Ngã tư (hết thửa 1 tờ 43) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Phú Vinh Xã Phú Riềng | ODTĐất ở | Đường ĐT 753B (DH 312 cũ)Ngã tư (hết thửa 1 tờ 43) | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Phú Vinh Xã Phú Riềng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 753B (DH 312 cũ)Ngã tư (hết thửa 1 tờ 43) | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Phú Vinh Xã Phú Riềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 753B (DH 312 cũ)Ngã tư (hết thửa 1 tờ 43) | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.