Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tân Phước - Tân Hiệp 2, Xã Phú Riềng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tân Phước - Tân Hiệp 2 Xã Phú Riềng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường liên xã Bù Nho - Long Tân (cũ)Đường ĐT 757 | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tân Phước - Tân Hiệp 2 Xã Phú Riềng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường liên xã Bù Nho - Long Tân (cũ)Đường ĐT 757 | 98 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tân Phước - Tân Hiệp 2 Xã Phú Riềng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường liên xã Bù Nho - Long Tân (cũ)Đường ĐT 757 | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tân Phước - Tân Hiệp 2 Xã Phú Riềng | ODTĐất ở | Đường liên xã Bù Nho - Long Tân (cũ)Đường ĐT 757 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tân Phước - Tân Hiệp 2 Xã Phú Riềng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường liên xã Bù Nho - Long Tân (cũ)Đường ĐT 757 | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tân Phước - Tân Hiệp 2 Xã Phú Riềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường liên xã Bù Nho - Long Tân (cũ)Đường ĐT 757 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.