Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Số 1 Tttm Phú Riềng, Xã Phú Riềng, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 37.000.000 đến 6.000.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 1 TTTM Phú Riềng Xã Phú Riềng | CLN Đất trồng cây lâu năm | Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)Tiếp giáp đường số 3 TTTM | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 1 TTTM Phú Riềng Xã Phú Riềng | HNK Đất trồng cây hằng năm | Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)Tiếp giáp đường số 3 TTTM | 98 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 1 TTTM Phú Riềng Xã Phú Riềng | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)Tiếp giáp đường số 3 TTTM | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 1 TTTM Phú Riềng Xã Phú Riềng | ODT Đất ở | Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)Tiếp giáp đường số 3 TTTM | 6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 1 TTTM Phú Riềng Xã Phú Riềng | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)Tiếp giáp đường số 3 TTTM | 3.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 1 TTTM Phú Riềng Xã Phú Riềng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)Tiếp giáp đường số 3 TTTM | 4.2 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.